Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thông tin linux

Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng

Hệ thống
server = máy chủ
client = máy khách
process = tiến trình
service = dịch vụ
kernel = nhân hệ điều hành

🌐 Mạng
port = cổng
request = yêu cầu
response = phản hồi
connection = kết nối
timeout = hết thời gian chờ

🔧 SysAdmin
install = cài đặt
configure = cấu hình
deploy = triển khai
restart = khởi động lại
permission = quyền

container = môi trường chạy app
image = bản mẫu
database = cơ sở dữ liệu
query = truy vấn
error = lỗi
Connection refused : Server không chấp nhận kết nối
 Permission denied  Không đủ quyền
 Port already in use : Cổng đang bị chiếm
 Failed to start nginx.service : lỗi khi khởi động ngin.service
 Access denied for user 'root'   : truy cập bị từ chối cho người dùng root
 Connection timed out : hết thời gian kết nối
 🧠 1. Hệ thống (System)
server – máy chủ
client – máy khách
host – máy chủ/thiết bị
kernel – nhân hệ điều hành
process – tiến trình
thread – luồng
service – dịch vụ
daemon – tiến trình nền
resource – tài nguyên
environment – môi trường
🗂 2. File & quyền
file – tệp
directory – thư mục
path – đường dẫn
permission – quyền
owner – chủ sở hữu
group – nhóm
read – đọc
write – ghi
execute – thực thi
root – quyền cao nhất
🌐 3. Mạng (Networking)
IP address – địa chỉ IP
port – cổng
protocol – giao thức
TCP – giao thức TCP
UDP – giao thức UDP
DNS – phân giải tên miền
domain – tên miền
request – yêu cầu
response – phản hồi
connection – kết nối
🌍 4. Web & server
(áp dụng khi dùng Nginx)
web server – máy chủ web
HTTP – giao thức web
HTTPS – web bảo mật
SSL – chứng chỉ bảo mật
certificate – chứng chỉ
virtual host – host ảo
upstream – server phía sau
reverse proxy – proxy ngược
load balancing – cân bằng tải
static file – file tĩnh
🐳 5. Docker & container
(áp dụng khi dùng Docker)
container – môi trường chạy app
image – bản mẫu
build – xây dựng
run – chạy
volume – lưu trữ dữ liệu
network – mạng container
compose – chạy nhiều container
registry – kho image
tag – phiên bản
deploy – triển khai
🗄 6. Database
(áp dụng cho MySQL)
database – cơ sở dữ liệu
table – bảng
row – dòng
column – cột
query – truy vấn
index – chỉ mục
backup – sao lưu
restore – khôi phục
connection – kết nối
transaction – giao dịch
🔧 7. Lệnh & thao tác
install – cài đặt
uninstall – gỡ cài đặt
update – cập nhật
upgrade – nâng cấp
start – khởi động
stop – dừng
restart – khởi động lại
reload – tải lại
status – trạng thái
configure – cấu hình
⚠️ 8. Lỗi & debug (QUAN TRỌNG)
error – lỗi
warning – cảnh báo
failed – thất bại
success – thành công
denied – bị từ chối
refused – từ chối kết nối
timeout – hết thời gian
unreachable – không truy cập được
unavailable – không khả dụng
conflict – xung đột
🔐 9. Bảo mật
authentication – xác thực
authorization – phân quyền
password – mật khẩu
key – khóa
SSH – truy cập từ xa
firewall – tường lửa
encryption – mã hóa
vulnerability – lỗ hổng
attack – tấn công
secure – bảo mật
📊 10. Hệ thống nâng cao
CPU – bộ xử lý
RAM – bộ nhớ
disk – ổ đĩa
usage – mức sử dụng
load – tải hệ thống
monitoring – giám sát
log – nhật ký
metrics – số liệu
scaling – mở rộng
performance – hiệu năng